| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | +44,48% | 705.724,40₫ | 1.586.563,25₫ | 3.531.781,96₫ | 1.083.076,29₫ | 2.292.287,65₫ |
| 2022 | -93,26% | -21.934.599,01₫ | 23.520.898,93₫ | 50.954.355,00₫ | 1.553.910,33₫ | 1.586.299,92₫ |