| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,05% | -0,1153₫ | 0,3386₫ | 0,5108₫ | 0,2005₫ | 0,2233₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,61% | -86,75₫ | 87,09₫ | 138,56₫ | 0,2955₫ | 0,3386₫ |