| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -64,72% | -27,17₫ | 41,99₫ | 159,47₫ | 7,41₫ | 14,81₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,49% | -1.153,15₫ | 1.195,14₫ | 1.768,91₫ | 33,23₫ | 41,99₫ |