| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +74,42% | 380,16₫ | 510,82₫ | 934,88₫ | 294,11₫ | 890,99₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,22% | -1.470,36₫ | 1.981,18₫ | 4.179,49₫ | 282,36₫ | 510,82₫ |