| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,97% | -19,73₫ | 47,02₫ | 57,08₫ | 27,29₫ | 27,29₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,65% | -333,87₫ | 380,89₫ | 395,29₫ | 39,41₫ | 47,02₫ |