| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,72% | -108,76₫ | 280,89₫ | 355,24₫ | 154,50₫ | 172,14₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,83% | -2.786,44₫ | 3.067,72₫ | 3.427,79₫ | 250,01₫ | 281,28₫ |