| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -78,29% | -0,1916₫ | 0,2447₫ | 0,3715₫ | 0,05196₫ | 0,05311₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,65% | -17,90₫ | 18,15₫ | 18,37₫ | 0,1659₫ | 0,2447₫ |