| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -52,33% | -0,0004533₫ | 0,0008663₫ | 0,001116₫ | 0,0003700₫ | 0,0004130₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,45% | -0,05518₫ | 0,05605₫ | 0,07173₫ | 0,0008200₫ | 0,0008663₫ |