| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,06% | ₫0.000008719719603965440.058719 | 0,01381₫ | 0,01385₫ | 0,01379₫ | 0,01382₫ |
| 2025 Năm ngoái | +0,05% | ₫0.0000062750333992499590.056275 | 0,01380₫ | 0,01393₫ | 0,01379₫ | 0,01381₫ |