| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -85,46% | -3,10₫ | 3,62₫ | 9,39₫ | 0,3937₫ | 0,5268₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,26% | -204,24₫ | 207,86₫ | 322,78₫ | 1,16₫ | 3,62₫ |