| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,64% | -7,38₫ | 17,72₫ | 19,31₫ | 8,83₫ | 10,34₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,48% | -303,57₫ | 321,29₫ | 568,04₫ | 17,02₫ | 17,72₫ |