| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -12,17% | -0,09022₫ | 0,7416₫ | 1,28₫ | 0,5266₫ | 0,6514₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,11% | -14,41₫ | 15,15₫ | 31,73₫ | 0,7412₫ | 0,7416₫ |