| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +1,18% | 0,07724₫ | 6,55₫ | 10,79₫ | 5,37₫ | 6,63₫ |
| 2025 Năm ngoái | -62,67% | -11,00₫ | 17,55₫ | 20,32₫ | 5,31₫ | 6,55₫ |