| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,00% | -404.202,61₫ | 1.263.010,87₫ | 1.268.502,06₫ | 683.252,39₫ | 858.808,26₫ |
| 2025 Năm ngoái | +86,11% | 584.358,55₫ | 678.616,37₫ | 1.762.773,66₫ | 608.731,70₫ | 1.262.974,92₫ |