| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -67,97% | -186,41₫ | 274,26₫ | 274,26₫ | 85,50₫ | 87,85₫ |
| 2025 Năm ngoái | -44,20% | -217,26₫ | 491,52₫ | 557,30₫ | 135,15₫ | 274,26₫ |