| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -67,32% | -16,67₫ | 24,76₫ | 27,64₫ | 7,78₫ | 8,09₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,29% | -642,16₫ | 666,92₫ | 757,26₫ | 24,66₫ | 24,76₫ |