| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -3,01% | -1,55₫ | 51,54₫ | 57,53₫ | 45,31₫ | 49,99₫ |
| 2025 Năm ngoái | -72,46% | -135,60₫ | 187,15₫ | 214,38₫ | 51,22₫ | 51,54₫ |