| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,33% | -2,08₫ | 6,07₫ | 10,72₫ | 2,03₫ | 3,98₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,83% | -111,34₫ | 117,40₫ | 280,78₫ | 4,42₫ | 6,07₫ |