| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -76,64% | -0,02379₫ | 0,03104₫ | 0,05471₫ | 0,007007₫ | 0,007251₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,67% | -0,09656₫ | 0,1276₫ | 0,1364₫ | 0,02765₫ | 0,03104₫ |