| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,46% | -4,33₫ | 9,95₫ | 10,57₫ | 5,37₫ | 5,63₫ |
| 2025 Năm ngoái | -44,24% | -7,89₫ | 17,85₫ | 90,33₫ | 3,00₫ | 9,95₫ |