| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +15,91% | 4.629,24₫ | 29.088,67₫ | 40.574,34₫ | 26.629,15₫ | 33.717,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | -40,85% | -20.093,17₫ | 49.181,84₫ | 64.538,64₫ | 28.952,68₫ | 29.088,67₫ |