| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -72,14% | -82,58₫ | 114,46₫ | 172,57₫ | 18,01₫ | 31,88₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,06% | -1.165,27₫ | 1.279,73₫ | 1.981,64₫ | 114,46₫ | 114,46₫ |