| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -49,52% | -2.997,49₫ | 6.052,93₫ | 6.874,74₫ | 2.828,92₫ | 3.055,44₫ |
| 2025 Năm ngoái | -56,57% | -7.880,93₫ | 13.931,23₫ | 19.886,70₫ | 2.918,47₫ | 6.050,30₫ |
| 2024 | -24,78% | -4.588,43₫ | 18.517,02₫ | 30.001,26₫ | 9.350,70₫ | 13.928,59₫ |
| 2023 | +53,95% | 6.479,64₫ | 12.011,04₫ | 25.549,80₫ | 11.299,86₫ | 18.490,68₫ |
| 2022 | -64,46% | -21.783,18₫ | 33.794,22₫ | 151.981,80₫ | 11.773,98₫ | 12.011,04₫ |
| 2021 | +60,58% | 12.748,56₫ | 21.045,66₫ | 114.842,40₫ | 20.018,40₫ | 33.794,22₫ |