| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,76% | -0,6615₫ | 1,66₫ | 1,75₫ | 0,9668₫ | 1,00₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,71% | -24,79₫ | 26,45₫ | 40,94₫ | 0,3466₫ | 1,66₫ |