| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | +6,26% | 482,04₫ | 7.699,47₫ | 22.165,95₫ | 5.057,47₫ | 8.181,51₫ |
| 2023 | +64,21% | 3.010,78₫ | 4.688,70₫ | 13.960,73₫ | 4.683,43₫ | 7.699,47₫ |
| 2022 | -75,61% | -14.534,96₫ | 19.223,66₫ | 20.374,76₫ | 4.177,68₫ | 4.688,70₫ |
| 2021 | +42,21% | 5.705,46₫ | 13.518,20₫ | 124.924,83₫ | 12.064,18₫ | 19.223,66₫ |