| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +3,37% | 0,7022₫ | 20,85₫ | 59,31₫ | 13,32₫ | 21,55₫ |
| 2025 Năm ngoái | -18,01% | -4,58₫ | 25,43₫ | 248,86₫ | 11,76₫ | 20,85₫ |