| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,75% | -14,25₫ | 38,76₫ | 55,77₫ | 20,30₫ | 24,51₫ |
| 2025 Năm ngoái | -71,99% | -99,62₫ | 138,39₫ | 151,12₫ | 38,52₫ | 38,76₫ |