| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -77,39% | -1,83₫ | 2,37₫ | 2,44₫ | 0,2368₫ | 0,5359₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,14% | -17,61₫ | 19,98₫ | 24,60₫ | 1,58₫ | 2,37₫ |