| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +255,27% | 12,27₫ | 4,81₫ | 27,28₫ | 4,68₫ | 17,07₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,87% | -14,31₫ | 19,12₫ | 27,81₫ | 2,87₫ | 4,81₫ |