| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,28% | -839,42₫ | 1.895,70₫ | 2.089,02₫ | 625,40₫ | 1.056,28₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,81% | -18.728,64₫ | 20.624,33₫ | 20.626,32₫ | 1.813,11₫ | 1.895,70₫ |