| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -70,97% | -481,48₫ | 678,44₫ | 775,34₫ | 164,44₫ | 196,96₫ |
| 2025 Năm ngoái | -20,42% | -174,06₫ | 852,50₫ | 5.404,70₫ | 425,32₫ | 678,44₫ |