| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +8,37% | 4,40₫ | 52,63₫ | 59,49₫ | 50,47₫ | 57,04₫ |
| 2025 Năm ngoái | +75,94% | 22,72₫ | 29,92₫ | 57,18₫ | 25,34₫ | 52,63₫ |