| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | +50,16% | 2.000,90₫ | 3.988,65₫ | 9.883,54₫ | 2.831,76₫ | 5.989,55₫ |
| 2022 | -88,13% | -29.590,14₫ | 33.576,16₫ | 42.068,80₫ | 3.157,79₫ | 3.986,02₫ |