| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -15,85% | -0,3380₫ | 2,13₫ | 288.182.759,31₫ | 1,21₫ | 1,79₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,60% | -149,94₫ | 152,08₫ | 295.939.681,40₫ | 1,69₫ | 2,13₫ |