| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,81% | ₫-0.000006730342296898617-0.056730 | 0,00001780₫ | 0,00003554₫ | 0,00001107₫ | 0,00001107₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,22% | -0,0001850₫ | 0,0002028₫ | 0,0003369₫ | 0,00001461₫ | 0,00001780₫ |