| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,54% | ₫-0.0000009641754779005981-0.069641 | ₫0.00000263847287511499970.052638 | ₫0.0000027769766042150.052776 | ₫0.0000014495185066450.051449 | ₫0.00000167429739721440180.051674 |
| 2025 Năm ngoái | -62,12% | ₫-0.0000043264877381770004-0.054326 | ₫0.0000069649606132920.056964 | ₫0.0000090866573515850.059086 | ₫0.0000025566738104160.052556 | ₫0.00000263847287511499970.052638 |