| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,21% | -0,0005803₫ | 0,002214₫ | 0,002638₫ | 0,0008585₫ | 0,001633₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,98% | -0,01988₫ | 0,02210₫ | 0,04833₫ | 0,002150₫ | 0,002214₫ |