| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +306,26% | ₫0.0000031667721602194820.053166 | ₫0.0000010340223034110.051034 | 0,0003419₫ | ₫0.00000059874746495999990.065987 | ₫0.0000042007944636304820.054200 |
| 2025 Năm ngoái | -89,54% | ₫-0.000008846996015037-0.058846 | ₫0.0000098810183184480.059881 | 0,00001197₫ | ₫0.0000009577922799150.069577 | ₫0.0000010340223034110.051034 |