| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +410,28% | 2.216,88₫ | 540,33₫ | 6.659,03₫ | 71,11₫ | 2.757,20₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,37% | -14.338,68₫ | 14.879,01₫ | 21.074,23₫ | 424,70₫ | 540,33₫ |