| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -49,42% | -7.025,07₫ | 14.215,77₫ | 28.187,75₫ | 6.909,85₫ | 7.190,70₫ |
| 2025 Năm ngoái | -60,13% | -21.440,43₫ | 35.656,20₫ | 55.461,00₫ | 12.798,84₫ | 14.215,77₫ |