| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,48% | -421,25₫ | 1.094,76₫ | 1.326,23₫ | 605,15₫ | 673,51₫ |
| 2025 Năm ngoái | -63,02% | -1.865,64₫ | 2.960,41₫ | 3.518,63₫ | 463,95₫ | 1.094,76₫ |