| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -45,47% | ₫-0.00000000080670107511576-0.098067 | ₫0.000000001774110240.081774 | ₫0.000000001958727240.081958 | ₫0.000000000899722080.098997 | ₫0.000000000967409164884240.099674 |
| 2025 Năm ngoái | -80,72% | ₫-0.00000000742678056-0.087426 | ₫0.00000000920089080.089200 | ₫0.000000009514122120.089514 | ₫0.000000000513931680.095139 | ₫0.000000001774110240.081774 |