| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,57% | ₫-0.000000002119608249330239-0.082119 | ₫0.0000000067136990399999990.086713 | ₫0.000000007351882560.087351 | ₫0.000000004538503440.084538 | ₫0.00000000459409079066976050.084594 |
| 2025 Năm ngoái | -19,13% | ₫-0.0000000015886260000000003-0.081588 | ₫0.000000008302325040.088302 | ₫0.000000011767237920.071176 | ₫0.000000005747068080.085747 | ₫0.0000000067136990399999990.086713 |