| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,86% | -0,02826₫ | 0,2383₫ | 5.757,94₫ | 0,1762₫ | 0,2101₫ |
| 2025 Năm ngoái | -52,74% | -0,2660₫ | 0,5043₫ | 0,7405₫ | 0,2032₫ | 0,2383₫ |