| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +4,35% | 0,0006881₫ | 0,01583₫ | 0,02717₫ | 0,01438₫ | 0,01652₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,07% | -0,3054₫ | 0,3212₫ | 0,3811₫ | 0,01557₫ | 0,01583₫ |