| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -15,83% | ₫-0.0000000003025341786158997-0.093025 | ₫0.0000000019110057120.081911 | ₫0.0000000055216341180.085521 | ₫0.000000001513809990.081513 | ₫0.00000000160847153338410.081608 |