| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -59,42% | -0,09007₫ | 0,1516₫ | 0,1687₫ | 0,06074₫ | 0,06150₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,44% | -1,85₫ | 2,01₫ | 3,04₫ | 0,1445₫ | 0,1516₫ |