| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,65% | -0,0004681₫ | 0,0008565₫ | 0,001534₫ | 0,0003348₫ | 0,0003884₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,92% | -1,08₫ | 1,08₫ | 1,65₫ | 0,0008565₫ | 0,0008565₫ |