| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -90,19% | -852,22₫ | 944,96₫ | 1.124,52₫ | 48,49₫ | 92,74₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,65% | -13.978,80₫ | 14.926,77₫ | 19.470,35₫ | 508,05₫ | 947,96₫ |