| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -94,38% | -4,07₫ | 4,32₫ | 14,70₫ | 0,2234₫ | 0,2427₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,44% | -272,19₫ | 276,51₫ | 294,16₫ | 1,99₫ | 4,32₫ |